Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Sara (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,383,520,315 4,767,080,106 5,025,237,116 4,762,078,777
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,577,086,465 2,421,178,447 2,334,308,013 2,065,198,235
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,744,530,902 2,235,647,120 2,579,043,755 2,588,943,756
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 61,902,948 110,254,539 111,885,348 107,936,786
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 42,960,900,517 45,908,923,358 44,988,734,077 44,304,699,816
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 6,196,245,966 5,276,056,685 4,355,867,404 3,671,833,143
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 265,721,156 265,721,156 265,721,156 265,721,156
5. Đầu tư tài chính dài hạn 36,367,145,517 40,367,145,517 40,367,145,517 40,367,145,517
6. Tài sản dài hạn khác 131,787,878
     Tổng cộng tài sản 49,344,420,832 50,676,003,464 50,013,971,193 49,066,778,593
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,098,041,644 10,754,731,980 11,585,463,758 11,677,053,601
1. Nợ ngắn hạn 6,098,041,644 10,754,731,980 11,585,463,758 11,677,053,601
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 43,246,379,188 39,921,271,484 38,428,507,435 37,389,724,992
I. Vốn chủ sở hữu 43,246,379,188 39,921,271,484 38,428,507,435 37,389,724,992
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 49,344,420,832 50,676,003,464 50,013,971,193 49,066,778,593