Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 11 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 197,260,490,358 144,610,934,087 255,822,139,613 134,575,210,912
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 197,260,490,358 144,610,934,087 255,822,139,613 134,575,210,912
   4. Giá vốn hàng bán 147,278,158,782 93,982,026,169 195,782,776,682 71,107,066,483
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 49,982,331,576 50,628,907,918 60,039,362,931 63,468,144,429
   6. Doanh thu hoạt động tài chính -295,520,346 10,098,862 45,182,777 40,717,860
   7. Chi phí tài chính 30,000,008,900 28,124,457,529 28,864,151,001 24,901,943,167
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 29,176,598,131 27,161,397,118 27,808,313,852 24,209,077,549
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,322,251,652 13,272,393,799 17,034,806,024 14,243,193,903
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,364,550,678 9,242,155,452 14,185,588,683 24,363,725,219
   12. Thu nhập khác 9,519,242,952 -4,392,587,891 12,000,000
   13. Chi phí khác 239,500,073 40,183,757 1,491,654,238 36,354,580
   14. Lợi nhuận khác 9,279,742,879 -40,183,757 -5,884,242,129 -24,354,580
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,644,293,557 9,201,971,695 8,301,346,554 24,339,370,639
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -107,345,494 -25,384,977 1,110,370,249 137,131,511
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 966,551,003 905,904,583 738,557,431 909,115,453
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,785,088,048 8,321,452,089 6,452,418,874 23,293,123,675
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,052,856,601 3,153,232,592 5,909,587,392 1,108,912,162
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,732,231,447 5,168,219,497 542,831,482 22,184,211,513
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 392 282 25 1,012
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 392 282 25 1,012
   21. Cổ tức