Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hải Việt (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2010 2011 2012 2013 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 814,326,989,670 1,226,810,104,728 1,359,360,251,019
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 70,615,776
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 814,256,373,894 1,226,810,104,728 1,359,360,251,019
   4. Giá vốn hàng bán 782,974,136,946 1,142,524,005,479 1,262,336,538,839
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,282,236,948 84,286,099,249 97,023,712,180
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 33,356,290,778 13,664,071,579 8,986,377,265
   7. Chi phí tài chính 14,712,755,181 21,145,940,358 14,428,254,446
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,242,422,816 17,518,855,163 7,810,835,747
   8. Chi phí bán hàng 18,267,576,139 37,993,603,355 39,157,839,574
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,367,506,033 14,430,919,680 18,641,291,065
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,290,690,373 24,379,707,435 33,782,704,360
   11. Thu nhập khác 345,878,142 11,185,239,256 1,524,668,772
   12. Chi phí khác 3,990,263,992 1,329,865,793
   13. Lợi nhuận khác 345,878,142 7,194,975,264 194,802,979
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,636,568,515 31,574,682,699 33,977,507,339
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,076,304,420 6,046,415,202 7,731,245,623
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,560,264,095 25,528,267,497 26,246,261,716
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,560,264,095 25,528,267,497 26,246,261,716
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,949 4,214 4,190
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu