Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải biển Sài Gòn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,270,034,822 29,529,854,631 69,449,411,880 55,727,287,744
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,090,909
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,270,034,822 29,529,854,631 69,449,411,880 55,726,196,835
   4. Giá vốn hàng bán 24,590,055,732 22,045,060,997 55,970,321,593 45,242,221,630
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,679,979,090 7,484,793,634 13,479,090,287 10,483,975,205
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,955,167,707 1,669,370,065 3,314,538,284 858,919,061
   7. Chi phí tài chính 1,174,510 1,396,306 422,809,516 4,928,552
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 740,634,638 485,993,537 -1,769,506,217
   9. Chi phí bán hàng 77,357,085
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,936,161,956 2,139,545,901 8,022,721,502 2,995,617,866
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,438,444,969 7,499,215,029 6,501,234,251 8,342,347,848
   12. Thu nhập khác 96,124,854 81,584,428 384,741,899 204,084,036
   13. Chi phí khác 18,608,527 36,611,147 189,565,610 194,278,713
   14. Lợi nhuận khác 77,516,327 44,973,281 195,176,289 9,805,323
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,515,961,296 7,544,188,310 6,696,410,540 8,352,153,171
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,984,512,178 1,465,618,951 -481,987,363 1,812,177,479
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,531,449,118 6,078,569,359 7,178,397,903 6,539,975,692
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 82,375,956 208,622,794 110,392,130 261,947,519
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,449,073,162 5,869,946,565 7,068,005,773 6,278,028,173
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 586 407 490 435
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức