Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 284,722,119,842 231,400,386,408 111,801,949,206 139,210,269,570
2. Các khoản giảm trừ doanh thu -26,275,370 5,533,506,364
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 284,748,395,212 225,866,880,044 111,801,949,206 139,210,269,570
4. Giá vốn hàng bán 246,729,399,906 205,132,431,611 81,737,829,585 97,135,994,792
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 38,018,995,306 20,734,448,433 30,064,119,621 42,074,274,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,273,936,568 820,946,297 1,007,146,176 1,068,767,355
7. Chi phí tài chính 22,700,550,779 21,599,521,107 20,241,503,145 27,302,902,431
- Trong đó: Chi phí lãi vay 22,159,788,097 21,560,485,697 20,217,429,362 27,196,728,789
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,968,826,959 12,520,006,217 9,146,800,320 11,381,587,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,623,554,136 -12,564,132,594 1,682,962,332 4,458,551,857
12. Thu nhập khác 140,688,751 526,636,000 3,200,400,910 4,085,545
13. Chi phí khác 7,300,640,430 -2,416,303,009 5,573,924,783 401,493,271
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -7,159,951,679 2,942,939,009 -2,373,523,873 -397,407,726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -3,536,397,543 -9,621,193,585 -690,561,541 4,061,144,131
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,274,436,156 -8,325,393,376 572,108,036 1,344,566,605
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -8,810,833,699 -1,295,800,209 -1,262,669,577 2,716,577,526
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -8,932,547,656 -1,329,697,927 -940,107,559 -432,129,647
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 121,713,957 33,897,718 -322,562,018 3,148,707,173
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -209 -31 -22 -10
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -209 -31 -22 -10