Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,262,483,048,816 2,276,925,513,646 2,147,622,321,025 2,205,789,578,102
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,345,811,214 27,924,954,079 17,225,837,508 41,683,039,929
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,633,274,702,644 1,633,913,782,734 1,588,576,105,328 1,608,603,011,465
4. Hàng tồn kho 588,718,909,746 588,497,831,399 513,249,174,495 523,153,939,458
5. Tài sản ngắn hạn khác 32,143,625,212 26,588,945,434 28,571,203,694 32,349,587,250
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 765,209,956,090 758,121,278,023 820,726,699,426 806,231,006,663
1. Các khoản phải thu dài hạn 65,000,000 65,000,000 109,250,000 40,000,000
2. Tài sản cố định 611,520,248,976 609,120,688,600 674,793,870,905 663,703,285,672
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 190,230,000 190,230,000 190,230,000 190,230,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 95,201,110,704 96,906,110,704 97,614,424,174 98,504,497,174
6. Tài sản dài hạn khác 58,233,366,410 51,839,248,719 48,018,924,347 43,792,993,817
     Tổng cộng tài sản 3,027,693,004,906 3,035,046,791,669 2,968,349,020,451 3,012,020,584,765
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,150,726,538,653 2,156,434,088,952 2,088,801,586,826 2,132,780,533,370
1. Nợ ngắn hạn 1,812,376,859,401 1,812,810,020,944 1,524,035,906,936 1,549,873,270,856
2. Nợ dài hạn 338,349,679,252 343,624,068,008 564,765,679,890 582,907,262,514
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 876,966,466,253 878,612,702,717 879,547,433,625 879,240,051,395
I. Vốn chủ sở hữu 876,966,466,253 878,612,702,717 879,547,433,625 879,240,051,395
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,027,693,004,906 3,035,046,791,669 2,968,349,020,451 3,012,020,584,765