Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 36,439,462,543 36,012,949,803 47,029,465,362 34,142,480,811
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,529,735,524 2,528,018,516 3,286,185,340 3,488,465,545
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,909,727,019 33,484,931,287 43,743,280,022 30,654,015,266
   4. Giá vốn hàng bán 24,728,730,071 23,604,997,388 29,720,783,910 21,060,391,699
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,180,996,948 9,879,933,899 14,022,496,112 9,593,623,567
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 64,058,450 1,990,505 421,629,855 58,234,794
   7. Chi phí tài chính 906,916,239 706,495,578 1,147,027,623 684,415,677
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 107,636,020 49,949,061
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,251,988,836 5,424,105,946 3,638,127,818 2,631,344,758
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,671,556,518 2,784,375,342 3,563,623,325 3,937,815,740
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,414,593,805 966,947,538 6,095,347,201 2,398,282,186
   12. Thu nhập khác 857,577,198 661,102,992 756,373,983 561,789,986
   13. Chi phí khác 261,449,789 241,420,553
   14. Lợi nhuận khác 596,127,409 661,102,992 514,953,430 561,789,986
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,010,721,214 1,628,050,530 6,610,300,631 2,960,072,172
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 240,509,107 325,610,107 -156,200,287 1,416,894,434
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 119,391,680 657,493,774 -824,880,000
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,650,820,427 1,302,440,423 6,109,007,144 2,368,057,738
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,650,820,427 1,302,440,423 6,109,007,144 2,368,057,738
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 892 703 3,300 1,279
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức