Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 53,350,015,425 55,946,341,473 61,240,873,883 60,543,838,542
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,146,822,641 2,414,242,990 11,088,434,840 6,435,067,801
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,304,718,997 34,704,417,701 32,041,382,133 32,847,797,117
4. Hàng tồn kho 18,846,233,228 18,827,680,782 17,987,717,064 21,260,973,624
5. Tài sản ngắn hạn khác 52,240,559 123,339,846
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 12,311,095,107 12,020,773,190 10,845,132,638 11,182,963,302
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,066,960,000 1,133,060,000 1,133,060,000 1,133,060,000
2. Tài sản cố định 5,337,340,562 4,980,918,645 4,462,771,867 3,975,722,531
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,019,000,000 5,019,000,000 5,019,000,000 5,019,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 887,794,545 887,794,545 230,300,771 1,055,180,771
     Tổng cộng tài sản 65,661,110,532 67,967,114,663 72,086,006,521 71,726,801,844
     I - NỢ PHẢI TRẢ 28,240,278,261 29,243,841,969 29,550,158,447 28,037,470,432
1. Nợ ngắn hạn 27,572,587,711 28,576,151,419 28,882,467,897 27,319,779,882
2. Nợ dài hạn 667,690,550 667,690,550 667,690,550 717,690,550
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 37,420,832,271 38,723,272,694 42,535,848,074 43,689,331,412
I. Vốn chủ sở hữu 37,420,832,271 38,723,272,694 42,535,848,074 43,689,331,412
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 65,661,110,532 67,967,114,663 72,086,006,521 71,726,801,844