Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 25 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 151,528,719,684 90,428,792,017 27,589,047,176
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 151,528,719,684 90,428,792,017 27,589,047,176
   4. Giá vốn hàng bán 138,506,049,347 80,734,605,463 24,960,190,768
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,022,670,337 9,694,186,554 2,628,856,408
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,324,965 6,523,509 938,908
   7. Chi phí tài chính 4,338,497,415 4,042,569,072 3,170,002,573
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,338,497,415 4,042,569,072 3,170,002,573
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 744,461,227 883,805,461 1,130,200,068
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,797,652,207 3,861,073,591 2,774,831,629
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,146,384,453 913,261,939 -4,445,238,954
   12. Thu nhập khác 1,767,330,231 1,689,377,338 893,056,595
   13. Chi phí khác 790,283,023 2,568,586,835 204,207,779
   14. Lợi nhuận khác 977,047,208 -879,209,497 688,848,816
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,123,431,661 34,052,442 -3,756,390,138
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,276,567
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,123,431,661 14,775,875 -3,756,390,138
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,123,431,661 14,775,875 -3,756,390,138
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 489 03 -865
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 489 03 -865
   21. Cổ tức