Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 25 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 106,154,639,385 70,948,137,500 43,090,461,334
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 569,232,833 995,144,247 604,487,629
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,956,631,044 49,675,702,780 33,641,556,478
4. Hàng tồn kho 38,490,621,496 20,253,468,270 8,844,417,227
5. Tài sản ngắn hạn khác 138,154,012 23,822,203
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 22,493,384,654 24,743,892,777 30,162,314,918
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 21,274,305,383 17,833,140,413 23,382,226,897
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 437,951,000 3,691,751,870 2,403,406,619
5. Đầu tư tài chính dài hạn 38,980,134 38,980,134 38,980,134
6. Tài sản dài hạn khác 742,148,137 3,180,020,360 4,337,701,268
     Tổng cộng tài sản 128,648,024,039 95,692,030,277 73,252,776,252
     I - NỢ PHẢI TRẢ 116,743,210,888 83,797,164,832 67,809,447,159
1. Nợ ngắn hạn 116,743,210,888 83,797,164,832 66,187,447,159
2. Nợ dài hạn 1,622,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 11,904,813,151 11,894,865,445 5,443,329,093
I. Vốn chủ sở hữu 11,904,813,151 11,894,865,445 5,443,329,093
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 128,648,024,039 95,692,030,277 73,252,776,252