Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,140,740,812,632 1,190,486,259,047 1,144,235,959,353 1,140,813,823,881
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,623,920,497 53,128,977,355 34,661,255,627 32,936,875,944
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 29,500,000,000 29,500,000,000 29,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 721,491,155,879 737,299,937,319 721,161,214,614 686,457,674,390
4. Hàng tồn kho 331,055,684,353 342,055,667,401 336,238,893,788 365,105,607,312
5. Tài sản ngắn hạn khác 29,570,051,903 28,501,676,972 22,674,595,324 26,813,666,235
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,255,678,512,039 1,227,075,060,567 1,321,307,711,310 1,292,919,570,010
1. Các khoản phải thu dài hạn 60,744,893,861 52,412,484,908 52,412,484,908 52,412,484,908
2. Tài sản cố định 537,957,797,196 519,227,609,745 1,257,947,193,188 1,230,566,010,932
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 643,926,718,426 644,684,390,553 333,553,802 333,553,802
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,480,858,084 6,377,958,084 6,650,667,966 4,023,867,966
6. Tài sản dài hạn khác 5,568,244,472 4,372,617,277 3,963,811,446 5,583,652,402
     Tổng cộng tài sản 2,396,419,324,671 2,417,561,319,614 2,465,543,670,663 2,433,733,393,891
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,573,892,252,052 1,604,772,528,596 1,646,872,393,363 1,605,596,026,381
1. Nợ ngắn hạn 1,146,860,882,710 1,155,361,338,837 1,202,305,460,358 1,150,104,602,617
2. Nợ dài hạn 427,031,369,342 449,411,189,759 444,566,933,005 455,491,423,764
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 822,527,072,619 812,788,791,018 818,671,277,300 828,137,367,510
I. Vốn chủ sở hữu 822,527,072,619 812,788,791,018 818,671,277,300 828,137,367,510
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,396,419,324,671 2,417,561,319,614 2,465,543,670,663 2,433,733,393,891