Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 7 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 308,510,878,324 190,717,534,200 182,683,650,045 158,296,775,473
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 973,534,794 130,246,402 2,972,674,240 9,988,514,766
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,000,000,000 8,200,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 255,966,189,107 160,259,804,583 163,502,558,370 137,094,904,344
4. Hàng tồn kho 47,601,181,371 29,228,604,712 4,480,000 4,480,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,969,973,052 1,098,878,503 203,937,435 3,008,876,363
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 87,686,053,130 65,173,446,694 47,018,666,369 46,191,151,134
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 250,202,281 241,344,946 224,694,917 224,694,917
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 66,066,656,657 44,363,359,635 27,452,644,455 27,452,644,455
6. Tài sản dài hạn khác 21,369,194,192 20,568,742,113 19,341,326,997 18,513,811,762
     Tổng cộng tài sản 396,196,931,454 255,890,980,894 229,702,316,414 204,487,926,607
     I - NỢ PHẢI TRẢ 277,132,000,130 135,792,562,204 107,934,975,115 82,600,832,411
1. Nợ ngắn hạn 273,942,019,130 132,602,581,204 104,744,994,115 79,410,851,411
2. Nợ dài hạn 3,189,981,000 3,189,981,000 3,189,981,000 3,189,981,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 119,064,931,324 120,098,418,690 121,767,341,299 121,887,094,196
I. Vốn chủ sở hữu 119,064,931,324 120,098,418,690 121,767,341,299 121,887,094,196
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 396,196,931,454 255,890,980,894 229,702,316,414 204,487,926,607