Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 264,969,026,226 108,914,866,937 188,053,817,455 117,605,633,911
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 123,811,000 2,384,048,660 13,279,282,138 93,393,615
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 264,845,215,226 106,530,818,277 174,774,535,317 117,512,240,296
   4. Giá vốn hàng bán 230,161,829,274 87,708,309,545 153,297,953,800 97,775,295,674
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,683,385,952 18,822,508,732 21,476,581,517 19,736,944,622
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,194,807 2,193,313 4,768,824 2,652,514
   7. Chi phí tài chính 14,807,196,866 8,879,870,986 13,227,367,636 7,659,684,174
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 14,415,919,927 8,879,870,983 12,366,145,154 7,432,965,438
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,446,549,612 9,699,224,689 11,485,961,893
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,067,179,450
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 811,204,443 498,281,447 -1,445,241,984 593,951,069
   12. Thu nhập khác 493,995,523 153,099,578 3,374,745,718 273,024,002
   13. Chi phí khác 36,570,177 149,025,023 1,165,034,506 222,618,288
   14. Lợi nhuận khác 457,425,346 4,074,555 2,209,711,212 50,405,714
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,268,629,789 502,356,002 764,469,228 644,356,783
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 254,266,618 114,255,931 346,639,497 166,421,095
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,014,363,171 388,100,071 417,829,731 477,935,688
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,014,363,171 388,100,071 417,829,731 477,935,688
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 29 11 12 14
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức