Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,129,307,137,237 1,094,678,133,975 1,070,252,853,603 1,030,503,043,012
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,213,278,226 4,293,890,723 11,662,074,968 5,637,181,437
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 521,441,595,283 492,345,340,992 498,908,324,618 454,586,028,896
4. Hàng tồn kho 590,617,747,523 596,718,368,379 559,296,747,787 570,211,741,823
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,034,516,205 1,320,533,881 385,706,230 68,090,856
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 288,949,907,213 290,882,195,629 283,649,028,374 294,778,589,643
1. Các khoản phải thu dài hạn 176,271,912,959 184,613,409,806 187,340,741,315 196,643,948,109
2. Tài sản cố định 89,990,537,817 85,558,114,126 80,042,547,034 75,150,278,311
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 821,722,400 632,342,400 308,970,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,554,322,987 1,554,322,987 1,719,322,987 1,719,322,987
6. Tài sản dài hạn khác 20,311,411,050 18,524,006,310 14,546,417,038 20,956,070,236
     Tổng cộng tài sản 1,418,257,044,450 1,385,560,329,604 1,353,901,881,977 1,325,281,632,655
     I - NỢ PHẢI TRẢ 961,013,386,572 927,881,096,384 895,804,819,026 867,371,900,835
1. Nợ ngắn hạn 943,994,027,579 912,079,624,816 884,587,390,160 857,800,314,771
2. Nợ dài hạn 17,019,358,993 15,801,471,568 11,217,428,866 9,571,586,064
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 457,243,657,878 457,679,233,220 458,097,062,951 457,909,731,820
I. Vốn chủ sở hữu 457,243,657,878 457,679,233,220 458,097,062,951 457,909,731,820
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,418,257,044,450 1,385,560,329,604 1,353,901,881,977 1,325,281,632,655