Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,133,595,805,166 1,051,027,648,755 1,044,538,264,829
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,682,758,555 9,091,137,092 10,541,125,822
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 792,269,147,440 774,991,915,955 756,176,461,386
4. Hàng tồn kho 319,162,909,000 264,507,171,615 257,676,672,791
5. Tài sản ngắn hạn khác 16,480,990,171 2,437,424,093 20,144,004,830
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 160,130,792,716 145,359,189,112 136,621,092,479
1. Các khoản phải thu dài hạn 612,500,000 1,223,536,000 1,202,936,000
2. Tài sản cố định 139,982,676,619 129,888,150,291 124,770,946,799
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,459,278,815 6,459,278,815 6,602,742,109
6. Tài sản dài hạn khác 13,076,337,282 7,788,224,006 4,044,467,571
     Tổng cộng tài sản 1,293,726,597,882 1,196,386,837,867 1,181,159,357,308
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,114,021,970,634 1,017,117,403,996 1,005,233,410,747
1. Nợ ngắn hạn 1,051,723,371,779 956,942,383,929 945,487,923,460
2. Nợ dài hạn 62,298,598,855 60,175,020,067 59,745,487,287
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 179,704,627,248 179,269,433,871 175,925,946,561
I. Vốn chủ sở hữu 179,704,627,248 179,269,433,871 175,925,946,561
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,293,726,597,882 1,196,386,837,867 1,181,159,357,308