Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty TNHH MTV Muối Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 199,083,991,483
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 45,881,508
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 199,038,109,975
   4. Giá vốn hàng bán 188,107,161,022
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,930,948,953
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,338,350,482
   7. Chi phí tài chính 285,804,731
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 282,803,619
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,725,034,305
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,807,656,012
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,549,195,613
   12. Thu nhập khác 300,589,592
   13. Chi phí khác 2,100,000
   14. Lợi nhuận khác 298,489,592
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,250,706,021
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,250,706,021
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,250,706,021
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức