Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Xây dựng Sài Gòn - TNHH MTV (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,237,929,861,863 1,721,105,198,385 998,023,071,697
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,536,627,288 191,909,742,718 206,202,878,125
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 228,430,988,056 193,497,497,459 226,940,953,163
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 391,535,722,214 466,936,328,380 498,865,268,223
4. Hàng tồn kho 493,164,239,287 846,546,971,513 49,252,159,840
5. Tài sản ngắn hạn khác 21,262,285,018 22,214,658,315 16,761,812,346
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 493,898,055,334 717,166,013,447 1,777,488,234,598
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,646,285,684 9,451,298,267
2. Tài sản cố định 37,957,476,587 57,148,487,781 37,699,757,293
3. Bất động sản đầu tư 69,985,384,009 86,002,923,926 66,267,791,981
4. Tài sản dở dang dài hạn 69,985,384,009 86,002,923,926 1,083,884,309,906
5. Đầu tư tài chính dài hạn 378,064,391,655 557,040,324,980 570,189,601,734
6. Tài sản dài hạn khác 3,244,517,399 16,974,276,760 9,995,475,417
     Tổng cộng tài sản 1,731,827,917,197 2,438,271,211,832 2,775,511,306,295
     I - NỢ PHẢI TRẢ 472,831,860,418 857,066,689,159 720,632,586,268
1. Nợ ngắn hạn 331,825,894,999 755,404,519,413 429,440,908,639
2. Nợ dài hạn 141,005,965,419 101,662,169,746 291,191,677,629
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,258,996,056,779 1,543,036,069,046 2,054,878,720,027
I. Vốn chủ sở hữu 1,258,996,056,779 1,543,036,069,046 2,054,878,720,027
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 38,168,453,627
     Tổng cộng nguồn vốn 1,731,827,917,197 2,438,271,211,832 2,775,511,306,295