Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,958,278,197 18,314,664,693 3,187,887,035 757,776,354
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,827,704,039 102,263,825 414,998,042
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,958,278,197 16,486,960,654 3,085,623,210 342,778,312
   4. Giá vốn hàng bán 62,891,770,317 15,952,724,345 16,691,414,416 828,508,296
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -2,933,492,120 534,236,309 -13,605,791,206 -485,729,984
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 207,392,049 20,873,974 21,667,810 20,081,202
   7. Chi phí tài chính 311,652,985 1,443,975,828 3,949,859,186 57,267,600
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,056,815,985 1,179,220,128 1,163,173,521 1,317,017,799
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,207,060,734 5,942,836,029 8,531,090,129 4,120,887,651
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,244,813,790 -6,831,701,574 -26,065,072,711 -4,643,804,033
   12. Thu nhập khác 914,866,385 5,027,637,974 370,184,182 317,054,575
   13. Chi phí khác 3,606,244,036 1,978,057,622 1,268,569,671 4,112,626,270
   14. Lợi nhuận khác -2,691,377,651 3,049,580,352 -898,385,489 -3,795,571,695
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,936,191,441 -3,782,121,222 -26,963,458,200 -8,439,375,728
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -17,936,191,441 -3,782,121,222 -26,963,458,200 -8,439,375,728
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -17,936,191,441 -3,782,121,222 -26,963,458,200 -8,439,375,728
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -3,587 -756 -5,393 -1,688
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -5,393 -1,688
   21. Cổ tức