Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 173,833,242,739 151,004,091,309 48,595,429,707 44,474,199,067
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,854,582,854 265,508,941 654,196,561 102,204,728
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,530,567,500 2,265,811,800 2,480,552,600 4,194,393,090
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 120,656,741,088 112,259,166,674 21,500,025,484 15,683,492,971
4. Hàng tồn kho 42,809,528,634 32,291,711,125 19,993,216,987 20,482,692,139
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,981,822,663 3,921,892,769 3,967,438,075 4,011,416,139
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 77,187,351,395 73,949,063,113 86,189,161,695 85,874,499,226
1. Các khoản phải thu dài hạn 62,551,576,042 62,551,576,042 79,174,207,496 79,174,207,496
2. Tài sản cố định 6,524,359,005 3,389,055,414 2,005,900,678 1,712,264,766
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,971,026,465 7,971,026,465 4,969,600,000 4,969,600,000
6. Tài sản dài hạn khác 140,389,883 37,405,192 39,453,521 18,426,964
     Tổng cộng tài sản 251,020,594,134 224,953,154,422 134,784,591,402 130,348,698,293
     I - NỢ PHẢI TRẢ 266,306,943,191 266,915,852,094 271,456,096,578 275,459,579,197
1. Nợ ngắn hạn 201,770,666,310 202,437,645,213 186,718,663,697 190,722,146,316
2. Nợ dài hạn 64,536,276,881 64,478,206,881 84,737,432,881 84,737,432,881
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -15,286,349,057 -41,962,697,672 -136,671,505,176 -145,110,880,904
I. Vốn chủ sở hữu -15,286,349,057 -41,962,697,672 -136,671,505,176 -145,110,880,904
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 251,020,594,134 224,953,154,422 134,784,591,402 130,348,698,293