Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy điện Ry Ninh II (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2012 Quý 1-2013 Quý 2-2013
(Đã soát xét)
Quý 3-2013 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 36,047,293,830 35,472,966,594 52,203,519,003 57,961,999,260
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,609,422,951 15,101,235,194 19,177,829,667 16,876,069,381
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,919,820,350 3,919,820,350 4,006,297,350
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,018,160,986 12,740,400,825 26,437,774,115 33,851,090,039
4. Hàng tồn kho 2,509,717,136 2,597,438,387 1,615,968,090 1,827,762,176
5. Tài sản ngắn hạn khác 909,992,757 1,114,071,838 1,052,126,781 1,400,780,314
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 103,986,456,792 103,842,963,922 108,503,033,412 111,196,127,414
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 101,589,377,124 100,979,635,040 105,054,326,942 107,747,420,944
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,841,309,273 1,841,309,273 1,841,309,273 1,841,309,273
6. Tài sản dài hạn khác 555,770,395 1,022,019,609 1,607,397,197 1,607,397,197
     Tổng cộng tài sản 140,033,750,622 139,315,930,516 160,706,552,415 169,158,126,674
     I - NỢ PHẢI TRẢ 46,361,347,280 46,920,527,678 77,066,465,807 78,839,504,617
1. Nợ ngắn hạn 37,817,143,724 45,420,527,678 72,668,715,807 69,024,029,926
2. Nợ dài hạn 8,544,203,556 1,500,000,000 4,397,750,000 9,815,474,691
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 81,245,437,429 79,838,212,097 70,375,244,873 79,078,716,428
1. Vốn chủ sở hữu 81,245,437,429 79,838,212,097 70,375,244,873 79,078,716,428
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 12,426,965,913 12,557,190,741 13,264,841,735 11,239,905,629
     Tổng cộng nguồn vốn 140,033,750,622 139,315,930,516 160,706,552,415 169,158,126,674