Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,999,235,436,523 5,104,605,853,407 4,896,700,913,533 5,644,088,890,450
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,062,020,590 3,950,856,432 6,869,088,157 4,336,164,483
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,995,173,415,933 5,100,654,996,975 4,889,831,825,376 5,639,752,725,967
   4. Giá vốn hàng bán 3,565,774,555,516 3,872,581,352,224 3,643,618,854,408 4,033,887,057,177
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,429,398,860,417 1,228,073,644,751 1,246,212,970,968 1,605,865,668,790
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 174,539,941,233 303,525,295,129 441,971,991,367 221,805,860,261
   7. Chi phí tài chính 274,779,324,595 111,471,248,186 385,656,317,468 474,525,519,610
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 104,642,480,959 224,927,404,624 409,016,686,932 416,425,845,956
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 718,931,362,177 998,823,994,253 907,105,798,666 914,775,593,286
   9. Chi phí bán hàng 94,594,129,849 98,584,137,794 78,371,474,365 82,735,361,072
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 241,824,868,262 214,709,679,120 221,581,896,835 283,713,770,081
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,711,671,841,121 2,105,657,869,033 1,909,681,072,333 1,901,472,471,574
   12. Thu nhập khác 18,608,033,177 21,940,218,216 25,841,108,227 28,781,973,202
   13. Chi phí khác 9,132,886,630 9,585,017,305 15,312,182,806 6,668,972,268
   14. Lợi nhuận khác 9,475,146,547 12,355,200,911 10,528,925,421 22,113,000,934
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,721,146,987,668 2,118,013,069,944 1,920,209,997,754 1,923,585,472,508
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 192,154,568,194 226,730,110,093 213,396,134,022 205,948,240,596
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6,167,238,721 6,524,321,167 -13,110,506,884 4,135,453,010
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,522,825,180,753 1,884,758,638,684 1,719,924,370,616 1,713,501,778,902
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 145,737,788,776 100,786,786,127 81,030,848,086 85,425,570,318
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,377,087,391,977 1,783,971,852,557 1,638,893,522,530 1,628,076,208,584
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 4,441 5,754 5,286 5,251
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 4,441 5,754 5,286 5,251
   21. Cổ tức