Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,651,352,047,837 5,987,684,470,133 5,999,047,688,457 6,008,633,765,955
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,397,186,656,336 1,865,096,744,967 1,539,577,051,904 651,668,665,185
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 516,561,743,653 1,138,925,962,847 1,221,295,628,590 1,328,559,221,660
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,130,676,903,999 1,965,707,145,074 2,137,973,891,941 3,082,281,525,922
4. Hàng tồn kho 1,555,629,874,625 969,073,762,968 987,203,880,889 807,507,044,477
5. Tài sản ngắn hạn khác 51,296,869,224 48,880,854,277 112,997,235,133 138,617,308,711
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,643,315,301,095 9,511,978,637,491 13,623,717,107,259 14,521,819,968,981
1. Các khoản phải thu dài hạn 36,128,142,823 33,557,936,547 38,930,286,119 50,818,488,683
2. Tài sản cố định 492,274,382,836 445,423,380,673 1,859,029,456,603 2,584,784,885,734
3. Bất động sản đầu tư 624,011,258,648 1,602,831,205,980 1,856,448,851,637 1,773,066,914,071
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,127,742,640,481 153,222,968,061 67,744,027,165 275,954,512,618
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,274,300,677,903 6,992,207,022,164 9,214,040,662,876 9,287,154,637,597
6. Tài sản dài hạn khác 88,858,198,404 284,736,124,066 587,523,822,859 550,040,530,278
     Tổng cộng tài sản 14,294,667,348,932 15,499,663,107,624 19,622,764,795,716 20,530,453,734,936
     I - NỢ PHẢI TRẢ 5,601,390,147,595 5,571,294,773,978 8,521,096,256,250 8,317,804,815,307
1. Nợ ngắn hạn 2,926,952,955,507 3,056,518,124,052 3,268,741,496,154 3,443,435,067,856
2. Nợ dài hạn 2,674,437,192,088 2,514,776,649,926 5,252,354,760,096 4,874,369,747,451
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,693,277,201,337 9,928,368,333,646 11,101,668,539,466 12,212,648,919,629
I. Vốn chủ sở hữu 8,693,277,201,337 9,928,368,333,646 11,101,668,539,466 12,212,648,919,629
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 14,294,667,348,932 15,499,663,107,624 19,622,764,795,716 20,530,453,734,936