Báo cáo tài chính / Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 308,008,105,000,000 302,971,035,000,000 342,084,641,000,000 391,436,612,000,000
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,730,205,000,000 72,974,426,000,000 63,963,637,000,000 67,365,483,000,000
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97,606,682,000,000 109,726,483,000,000 145,248,949,000,000 172,766,889,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,861,616,000,000 89,241,273,000,000 96,382,859,000,000 118,896,798,000,000
4. Hàng tồn kho 20,607,444,000,000 22,262,775,000,000 23,802,348,000,000 22,142,350,000,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 12,202,158,000,000 8,766,078,000,000 12,686,848,000,000 10,265,092,000,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 462,081,688,000,000 481,633,276,000,000 482,718,397,000,000 468,226,228,000,000
1. Các khoản phải thu dài hạn 43,295,205,000,000 51,897,575,000,000 62,064,157,000,000 69,111,518,000,000
2. Tài sản cố định 150,931,286,000,000 139,019,991,000,000 137,516,670,000,000 127,905,558,000,000
3. Bất động sản đầu tư 2,615,308,000,000 729,080,000,000 758,396,000,000 746,214,000,000
4. Tài sản dở dang dài hạn 47,973,931,000,000 70,936,429,000,000 79,816,447,000,000 87,355,276,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 44,541,080,000,000 45,917,254,000,000 41,740,294,000,000 40,631,158,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 172,724,878,000,000 173,132,947,000,000 160,822,433,000,000 142,476,504,000,000
     Tổng cộng tài sản 770,089,793,000,000 784,604,311,000,000 824,803,038,000,000 859,662,840,000,000
     I - NỢ PHẢI TRẢ 338,586,822,000,000 342,621,064,000,000 363,005,357,000,000 380,169,253,000,000
1. Nợ ngắn hạn 175,273,690,000,000 191,739,726,000,000 212,797,328,000,000 229,172,679,000,000
2. Nợ dài hạn 163,313,132,000,000 150,881,338,000,000 150,208,029,000,000 150,996,574,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 431,502,971,000,000 441,983,247,000,000 461,797,681,000,000 479,493,587,000,000
I. Vốn chủ sở hữu 431,018,463,000,000 441,532,602,000,000 461,391,461,000,000 479,128,204,000,000
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 484,508,000,000 450,645,000,000 406,220,000,000 365,383,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 770,089,793,000,000 784,604,311,000,000 824,803,038,000,000 859,662,840,000,000