Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Vật tư Bưu điện (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 90,261,936,280 77,572,466,837 110,549,812,022 94,936,909,400
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,579,748,261 19,106,593,751 13,388,085,503 10,341,876,290
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,219,820,850 1,500,000,000 9,500,000,000 9,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,951,319,495 52,394,986,706 83,493,310,011 64,871,084,522
4. Hàng tồn kho 2,245,814,436 2,974,114,640 3,939,391,612 9,216,689,150
5. Tài sản ngắn hạn khác 265,233,238 1,596,771,740 229,024,896 1,007,259,438
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,950,654,134 6,913,642,249 8,589,072,715 7,878,944,556
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 5,252,173,341 4,657,801,817 5,999,640,772 5,040,099,134
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,078,000,000 2,058,000,000 2,058,000,000 2,058,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 620,480,793 197,840,432 531,431,943 780,845,422
     Tổng cộng tài sản 97,212,590,414 84,486,109,086 119,138,884,737 102,815,853,956
     I - NỢ PHẢI TRẢ 51,955,174,316 38,299,286,951 71,941,785,385 54,793,603,619
1. Nợ ngắn hạn 50,734,451,298 37,611,987,067 70,441,220,520 53,550,648,379
2. Nợ dài hạn 1,220,723,018 687,299,884 1,500,564,865 1,242,955,240
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 45,257,416,098 46,186,822,135 47,197,099,352 48,022,250,337
I. Vốn chủ sở hữu 45,257,416,098 46,186,822,135 47,197,099,352 48,022,250,337
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 97,212,590,414 84,486,109,086 119,138,884,737 102,815,853,956