Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Bưu điện (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 125,747,548,520 110,489,311,528 100,918,564,944 55,784,843,977
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 125,747,548,520 110,489,311,528 100,918,564,944 55,784,843,977
   4. Giá vốn hàng bán 97,555,318,672 86,419,286,286 78,319,582,672 42,031,057,697
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,192,229,848 24,070,025,242 22,598,982,272 13,753,786,280
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,906,281 9,554,847 9,983,229 80,664,287
   7. Chi phí tài chính 322,681,483 293,384,196 296,324,395 269,431,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 322,681,483 293,384,196 296,324,395 269,431,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 19,168,979,735 17,105,300,499 14,038,787,678 7,419,824,443
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,874,628,992 5,975,340,460 6,938,940,253 6,090,250,437
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,834,845,919 705,554,934 1,334,913,175 54,944,687
   12. Thu nhập khác 176,500,000 21,037,780 100,098,279
   13. Chi phí khác 469,496,258 86,624,178 8,000,000 59,341
   14. Lợi nhuận khác -292,996,258 -65,586,398 -8,000,000 100,038,938
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,541,849,661 639,968,536 1,326,913,175 154,983,625
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33,399,959 145,318,543 270,987,611 21,697,707
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12,203,885
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,496,245,817 494,649,993 1,055,925,564 133,285,918
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,496,245,817 494,649,993 1,055,925,564 133,285,918
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 637 126 240 31
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 637 126 240 31
   21. Cổ tức