Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 86,494,750,903 74,926,276,636 73,406,946,895 67,077,004,046
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,409,420,758 8,793,243,901 4,600,699,599 9,907,002,799
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,458,162,082 46,408,011,597 47,514,352,678 36,321,483,374
4. Hàng tồn kho 22,627,168,063 19,725,021,138 21,145,583,280 20,736,617,868
5. Tài sản ngắn hạn khác 146,311,338 111,900,005
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 23,850,945,142 22,909,831,207 20,772,111,932 18,389,348,255
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 23,850,945,142 22,554,636,327 20,445,126,883 17,984,869,627
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 355,194,880 326,985,049 404,478,628
     Tổng cộng tài sản 110,345,696,045 97,836,107,843 94,179,058,827 85,466,352,301
     I - NỢ PHẢI TRẢ 47,624,468,617 34,605,211,343 30,431,158,561 22,644,258,206
1. Nợ ngắn hạn 46,691,868,617 33,792,611,343 29,463,404,561 21,714,504,206
2. Nợ dài hạn 932,600,000 812,600,000 967,754,000 929,754,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 62,721,227,428 63,230,896,500 63,747,900,266 62,822,094,095
I. Vốn chủ sở hữu 62,721,227,428 63,230,896,500 63,747,900,266 62,822,094,095
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 110,345,696,045 97,836,107,843 94,179,058,827 85,466,352,301