Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần May Phú Thịnh - Nhà Bè (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,458,439,576 33,432,989,322 5,330,741,862 1,210,000,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,458,439,576 33,432,989,322 5,330,741,862 1,210,000,000
   4. Giá vốn hàng bán 36,463,291,071 29,996,803,340 2,952,525,217
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,995,148,505 3,436,185,982 2,378,216,645 1,210,000,000
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 566,136,090 379,589,203 88,188,670 75,062,617
   7. Chi phí tài chính 939,525,231 500,981,345 131,185,234 586,703
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 663,071,216 522,598,723 90,443,238
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,071,550,956 644,538,153 130,890,204
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,333,638,252 4,596,390,086 670,667,578 258,476,696
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 216,570,156 -1,926,134,399 1,533,662,299 1,025,999,218
   12. Thu nhập khác 565,853,677 142,853,522 1,143,915,505 622,467,716
   13. Chi phí khác 297,286,706 53,051,736 226,424,966 610,622,481
   14. Lợi nhuận khác 268,566,971 89,801,786 917,490,539 11,845,235
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 485,137,127 -1,836,332,613 2,451,152,838 1,037,844,453
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 116,050,944 157,297,245 382,104,941
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 369,086,183 -1,836,332,613 2,293,855,593 655,739,512
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 369,086,183 -1,836,332,613 2,293,855,593 655,739,512
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 153 -846 1,057 302
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức