Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 120,959,154,413 92,372,394,551 89,949,883,644 57,883,293,204
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 120,959,154,413 92,372,394,551 89,949,883,644 57,883,293,204
   4. Giá vốn hàng bán 70,380,591,133 54,236,514,331 45,133,068,873 38,489,861,107
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,578,563,280 38,135,880,220 44,816,814,771 19,393,432,097
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 416,124,277 455,532,741 9,097,125,367 347,697,513
   7. Chi phí tài chính 27,500,000 337,418
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -651,928,964 -679,284,873 -2,948,519,586 -1,481,554,874
   9. Chi phí bán hàng 2,786,719,917 3,153,652,258 6,184,024,460 2,691,154,742
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,556,038,676 34,730,975,830 44,781,058,674 15,568,419,994
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 280,730,719 2,973,561 9,995,693 1,500,000
   14. Lợi nhuận khác -280,730,719 -2,973,561 -9,995,693 -1,500,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,275,307,957 34,728,002,269 44,771,062,981 15,566,919,994
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,395,348,268 6,926,551,330 7,530,919,577 3,088,132,629
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,469,863 19,643,836 -39,221,233 25,551,370
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,874,489,826 27,781,807,103 37,279,364,637 12,453,235,995
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 37,874,489,826 27,781,807,103 37,279,364,637 12,453,235,995
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức