Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,786,687,388 8,572,677,491 14,644,768,333 6,930,914,500
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,786,687,388 8,572,677,491 14,644,768,333 6,930,914,500
   4. Giá vốn hàng bán 17,488,863,106 7,483,516,661 12,356,983,817 4,355,770,732
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -1,702,175,718 1,089,160,830 2,287,784,516 2,575,143,768
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 82,277,840 323,446,362 263,576,729 230,048
   7. Chi phí tài chính 359,815,240 325,236,438 537,836,109 322,605,355
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 359,815,240 325,236,438 537,836,109 322,605,355
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 45,385,280 21,142,721 9,722,222
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 772,974,298 486,425,666 512,866,917 908,755,683
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,798,072,696 579,802,367 1,490,935,997 1,344,012,778
   12. Thu nhập khác 262,955,802 838,583 25,251,941 25,924,664,088
   13. Chi phí khác 36,095,685 72,983,000 23,464,803 15,895,495,004
   14. Lợi nhuận khác 226,860,117 -72,144,417 1,787,138 10,029,169,084
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,571,212,579 507,657,950 1,492,723,135 11,373,181,862
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 116,742,046 304,703,891 1,554,953,920
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,571,212,579 390,915,904 1,188,019,244 9,818,227,942
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,571,212,579 390,915,904 1,188,019,244 9,818,227,942
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức