Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nafoods Group (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 346,762,462,608 282,265,006,693 294,481,988,390 304,017,444,448
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 147,569,890 3,994,485,468 2,105,861,550 65,993,008
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 346,614,892,718 278,270,521,225 292,376,126,840 303,951,451,440
   4. Giá vốn hàng bán 275,574,702,630 225,357,326,876 227,065,085,642 250,665,133,558
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 71,040,190,088 52,913,194,349 65,311,041,198 53,286,317,882
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,057,174,089 1,316,089,932 2,032,765,088 7,814,781,330
   7. Chi phí tài chính 14,968,956,201 12,528,166,654 13,837,721,555 12,306,688,517
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,674,640,442 10,972,162,136 12,263,646,090 10,213,730,586
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -382,294,311
   9. Chi phí bán hàng 17,561,271,837 15,671,570,806 30,901,363,270 26,874,228,796
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,792,226,914 9,466,921,759 9,856,396,322 7,943,004,364
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,392,614,914 16,562,625,062 12,748,325,139 13,977,177,535
   12. Thu nhập khác 337,957,614 1,755,376,310 77,970,166
   13. Chi phí khác 311,683,300 1,279,427,639 1,288,094,855 119,925,663
   14. Lợi nhuận khác 26,274,314 475,948,671 -1,288,094,855 -41,955,497
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,418,889,228 17,038,573,733 11,460,230,284 13,935,222,038
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,980,214,836 3,628,041,122 -935,493,865 2,366,937,287
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,825,969,241 -117,938,134 -110,859,261 -31,106,106
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,264,643,633 13,528,470,745 12,506,583,410 11,599,390,857
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 56,263,602 1,013,811 134,615,970 11,603,581,279
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,208,380,031 13,527,456,934 12,371,967,440 -4,190,422
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 373 234 212 194
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức