Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dệt Minh Khai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 63,510,435,620 27,208,933,455
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,416,242,463 211,901,583
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,226,802,193 17,718,719,311
4. Hàng tồn kho 23,413,704,418 6,406,108,892
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,453,686,546 2,872,203,669
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 173,862,554,956 175,548,393,550
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 19,255,971,922 13,980,835,644
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 10,454,747,198 385,293,637
5. Đầu tư tài chính dài hạn 140,000,000,000 161,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 4,151,835,836 182,264,269
     Tổng cộng tài sản 237,372,990,576 202,757,327,005
     I - NỢ PHẢI TRẢ 210,861,719,245 237,218,630,244
1. Nợ ngắn hạn 210,861,719,245 237,218,630,244
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 26,511,271,331 -34,461,303,239
I. Vốn chủ sở hữu 26,511,271,331 -34,461,303,239
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 237,372,990,576 202,757,327,005