Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 5 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,639,058,538 12,642,251,843 18,915,124,183 4,717,247,047
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,639,058,538 12,642,251,843 18,915,124,183 4,717,247,047
   4. Giá vốn hàng bán 19,170,190,399 12,519,932,550 15,970,074,823 4,568,592,239
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,468,868,139 122,319,293 2,945,049,360 148,654,808
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 357,896 328,271 526,114 738,512
   7. Chi phí tài chính 4,483,367,380 5,154,097,629 5,137,402,478 4,344,686,551
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,483,367,380 5,154,097,629 5,137,402,478 4,344,686,551
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,094,798,673 1,055,903,502
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,899,733,050 1,463,858,439
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,913,874,395 -6,126,248,738 -3,655,685,443 -5,251,196,733
   12. Thu nhập khác 735,000,000 385,400,000
   13. Chi phí khác 2,472,211,289 1,579,716,959 1,521,591,873 1,349,004,468
   14. Lợi nhuận khác -2,472,211,289 -844,716,959 -1,136,191,873 -1,349,004,468
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,386,085,684 -6,970,965,697 -4,791,877,316 -6,600,201,201
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,386,085,684 -6,970,965,697 -4,791,877,316 -6,600,201,201
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -7,386,085,684 -6,970,965,697 -4,791,877,316 -6,600,201,201
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức