Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 5 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,721,874,153 57,681,312,056 11,155,259,123 20,639,058,538
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,721,874,153 57,681,312,056 11,155,259,123 20,639,058,538
   4. Giá vốn hàng bán 12,535,857,208 56,376,740,701 32,168,795,450 19,170,190,399
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 186,016,945 1,304,571,355 -21,013,536,327 1,468,868,139
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,104,110 2,306,866 991,940 357,896
   7. Chi phí tài chính 5,690,474,282 5,682,434,299 5,680,089,477 4,483,367,380
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,690,474,282 5,682,434,299 5,680,089,477 4,483,367,380
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,001,230,740 2,685,994,719 1,417,896,467
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,899,733,050
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,504,583,967 -7,061,550,797 -28,110,530,331 -4,913,874,395
   12. Thu nhập khác 8,700,300
   13. Chi phí khác 284,007,604 456,875,387 266,248,342 2,472,211,289
   14. Lợi nhuận khác -284,007,604 -448,175,087 -266,248,342 -2,472,211,289
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,788,591,571 -7,509,725,884 -28,376,778,673 -7,386,085,684
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,788,591,571 -7,509,725,884 -28,376,778,673 -7,386,085,684
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,788,591,571 -7,509,725,884 -28,376,778,673 -7,386,085,684
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức