Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Mía đường La Ngà (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 172,626,749,728 199,860,284,967 150,964,424,045
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,483,886,668 18,161,889,451 4,404,169,385
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,481,653,185 9,493,751,285 7,666,622,035
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,622,016,802 62,127,301,320 75,309,220,010
4. Hàng tồn kho 90,542,650,875 104,502,817,579 56,370,566,357
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,496,542,198 5,574,525,332 7,213,846,258
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 24,813,885,749 27,576,058,766 52,465,569,463
1. Các khoản phải thu dài hạn 350,248,385 705,050,000 1,045,050,000
2. Tài sản cố định 22,911,207,263 20,985,278,104 46,137,227,876
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,972,739,968 1,975,737,986
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,552,430,101 912,990,694 3,307,553,601
     Tổng cộng tài sản 197,440,635,477 227,436,343,733 203,429,993,508
     I - NỢ PHẢI TRẢ 102,301,917,851 134,201,244,890 125,870,451,002
1. Nợ ngắn hạn 102,258,506,448 134,201,244,890 125,870,451,002
2. Nợ dài hạn 43,411,403
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,138,717,626 93,235,098,843 77,559,542,506
I. Vốn chủ sở hữu 95,138,717,626 93,235,098,843 77,559,542,506
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 197,440,635,477 227,436,343,733 203,429,993,508