Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,778,645,060 173,570,027,671 155,387,446,045 293,292,057,452
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,778,645,060 173,570,027,671 155,387,446,045 293,292,057,452
   4. Giá vốn hàng bán 115,284,528,028 132,570,014,296 108,181,489,172 243,143,007,631
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,494,117,032 41,000,013,375 47,205,956,873 50,149,049,821
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,099,019,837 9,241,705,597 4,426,206,679 937,041,965
   7. Chi phí tài chính 19,093,283,572 721,463,876 1,586,013,369 5,247,250,155
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 683,400,680 721,463,876 1,586,013,369 5,247,250,155
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 16,654,456,272 11,996,257,789 10,477,545,857 4,917,987,427
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,252,763,026 16,005,388,958 16,751,765,711 16,166,118,305
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,592,633,999 21,518,608,349 22,816,838,615 24,754,735,899
   12. Thu nhập khác 9,612,242,336 812,795,926 515,592,044 981,900,645
   13. Chi phí khác 8,137,522,975 45,809,852 374,265,972 478,300,404
   14. Lợi nhuận khác 1,474,719,361 766,986,074 141,326,072 503,600,241
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,067,353,360 22,285,594,423 22,958,164,687 25,258,336,140
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,629,821,336 5,970,092,425 4,591,632,937 5,051,667,228
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,437,532,024 16,315,501,998 18,366,531,750 20,206,668,912
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,437,532,024 16,315,501,998 18,366,531,750 20,206,668,912
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,488 1,686 1,867 2,111
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức