Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 454,734,716,982 446,316,629,876 508,811,728,802 477,483,930,830
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,666,274,522 2,602,119,910 8,333,243,751 1,638,953,656
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 231,197,029,217 219,107,523,089 275,289,745,033 263,243,731,452
4. Hàng tồn kho 214,742,286,440 224,119,952,277 224,615,451,482 212,504,226,803
5. Tài sản ngắn hạn khác 129,126,803 487,034,600 573,288,536 97,018,919
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 107,384,486,509 108,175,138,296 104,989,976,010 102,360,422,348
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,117,964,396 2,527,475,884 2,516,064,507 2,516,064,507
2. Tài sản cố định 82,565,592,779 95,450,707,439 92,378,054,775 89,715,734,300
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 17,262,302,031 4,666,368,845 4,670,186,713 4,830,811,807
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 5,438,627,303 5,530,586,128 5,425,670,015 5,297,811,734
     Tổng cộng tài sản 562,119,203,491 554,491,768,172 613,801,704,812 579,844,353,178
     I - NỢ PHẢI TRẢ 450,651,686,114 443,013,330,544 503,095,861,314 469,067,500,130
1. Nợ ngắn hạn 440,898,550,833 429,679,688,650 493,034,652,257 460,030,949,874
2. Nợ dài hạn 9,753,135,281 13,333,641,894 10,061,209,057 9,036,550,256
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 111,467,517,377 111,478,437,628 110,705,843,498 110,776,853,048
I. Vốn chủ sở hữu 111,467,517,377 111,478,437,628 110,705,843,498 110,776,853,048
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 562,119,203,491 554,491,768,172 613,801,704,812 579,844,353,178