Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 164,049,653,025 176,359,835,263 177,822,947,275 165,938,425,507
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 164,049,653,025 176,359,835,263 177,822,947,275 165,938,425,507
   4. Giá vốn hàng bán 149,173,302,975 161,528,242,425 148,817,191,363 153,204,803,218
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,876,350,050 14,831,592,838 29,005,755,912 12,733,622,289
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,205,262 16,471,408 263,978,520 118,134,480
   7. Chi phí tài chính 7,674,035,357 8,674,784,136 7,216,892,101 6,524,397,869
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,712,147,275 8,593,468,704 7,057,006,869 6,524,397,869
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 272,184,096 312,533,808 363,526,537 252,627,286
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,617,234,154 5,252,761,031 18,896,701,425 4,383,652,231
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 331,101,705 607,985,271 2,792,614,369 1,691,079,383
   12. Thu nhập khác 40,632,000 41,651,000 5,535,239,393 1,784,198,728
   13. Chi phí khác 11,267,897 94,806,632 7,786,886,855 2,974,706,611
   14. Lợi nhuận khác 29,364,103 -53,155,632 -2,251,647,462 -1,190,507,883
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 360,465,808 554,829,639 540,966,907 500,571,500
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 74,346,741 1,014,663,025 694,564,128 640,419,813
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 286,119,067 -459,833,386 -153,597,221 -139,848,313
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 286,119,067 -459,833,386 -153,597,221 -139,848,313
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 38 -61 -20 -18
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức