Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 765,825,893,446 728,291,943,061 807,018,607,035 739,088,580,094
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,665,735,450 1,603,629,190 12,924,389,214 5,453,304,588
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,300,000,000 10,300,000,000 8,700,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 178,601,634,761 123,386,606,821 174,807,685,591 135,173,928,499
4. Hàng tồn kho 557,667,068,643 586,850,219,042 607,930,908,029 588,633,634,006
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,891,454,592 6,151,488,008 1,055,624,201 1,127,713,001
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 127,400,594,293 123,894,019,841 121,196,576,480 113,229,246,780
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,559,775,000 1,559,775,000 1,672,775,000 1,672,775,000
2. Tài sản cố định 104,076,534,477 99,410,122,141 95,247,722,142 88,220,721,387
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 649,851,200 649,851,200 649,851,200 649,851,200
6. Tài sản dài hạn khác 21,114,433,616 22,274,271,500 23,626,228,138 22,685,899,193
     Tổng cộng tài sản 893,226,487,739 852,185,962,902 928,215,183,515 852,317,826,874
     I - NỢ PHẢI TRẢ 739,243,762,112 704,779,946,687 780,962,764,521 705,244,733,177
1. Nợ ngắn hạn 729,937,933,849 696,426,129,224 771,122,143,858 696,578,482,314
2. Nợ dài hạn 9,305,828,263 8,353,817,463 9,840,620,663 8,666,250,863
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 153,982,725,627 147,406,016,215 147,252,418,994 147,073,093,697
I. Vốn chủ sở hữu 153,982,725,627 147,406,016,215 147,252,418,994 147,073,093,697
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 893,226,487,739 852,185,962,902 928,215,183,515 852,317,826,874