Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Muối Khánh Hòa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,093,665,694 65,966,927,699 60,242,839,043 54,899,418,199
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13,300,000 7,130,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,093,665,694 65,966,927,699 60,229,539,043 54,892,288,199
   4. Giá vốn hàng bán 35,862,612,651 44,449,446,651 42,447,617,642 45,086,936,555
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,231,053,043 21,517,481,048 17,781,921,401 9,805,351,644
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,284,192,340 942,887,615 442,954,305 332,150,457
   7. Chi phí tài chính 937,061,709 535,410,131 381,680,039 537,369,071
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 937,061,709 524,431,932 381,680,039 531,087,479
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,768,143,809 1,346,762,351
   9. Chi phí bán hàng 2,526,722,495 3,441,745,681 2,141,748,140 1,642,817,066
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,721,298,878 4,066,306,896
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,283,317,370 17,136,450,500 11,980,148,649 3,891,009,068
   12. Thu nhập khác 621,756,698 4,684,184,281 2,871,377,151 252,921,452
   13. Chi phí khác 240,979,892 540,852,842 84,798,196 243,021,749
   14. Lợi nhuận khác 380,776,806 4,143,331,439 2,786,578,955 9,899,703
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,664,094,176 21,279,781,939 14,766,727,604 3,900,908,771
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,535,278,765 4,410,290,557 3,020,967,372 693,928,751
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,128,815,411 16,869,491,382 11,745,760,232 3,206,980,020
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,128,815,411 16,869,491,382 11,745,760,232 3,206,980,020
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,441 4,511 2,670 686
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,670 686
   21. Cổ tức