Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần In Khoa học Kỹ thuật (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,610,205,505 7,243,133,160 4,589,284,226 31,509,319,914
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 343,742,737 516,188,769 285,250,205 401,333,451
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,474,127,123 1,425,076,311 1,708,218,400 28,570,624,900
4. Hàng tồn kho 3,707,896,336 4,040,405,888 2,525,611,732 2,492,591,978
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,084,439,309 1,261,462,192 70,203,889 44,769,585
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 14,570,602,179 15,501,521,497 14,698,751,935 14,416,174,217
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 10,909,803,836 11,961,039,992 11,198,706,548 10,800,167,219
3. Bất động sản đầu tư 3,574,428,660 3,464,786,856 3,355,145,052 3,245,503,248
4. Tài sản dở dang dài hạn 50,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 86,369,683 75,694,649 144,900,335 320,503,750
     Tổng cộng tài sản 21,180,807,684 22,744,654,657 19,288,036,161 45,925,494,131
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,257,162,467 5,814,548,861 2,508,080,856 29,256,738,166
1. Nợ ngắn hạn 4,062,717,251 5,549,360,861 2,374,892,856 29,256,738,166
2. Nợ dài hạn 194,445,216 265,188,000 133,188,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 16,923,645,217 16,930,105,796 16,779,955,305 16,668,755,965
I. Vốn chủ sở hữu 16,923,645,217 16,930,105,796 16,779,955,305 16,668,755,965
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 21,180,807,684 22,744,654,657 19,288,036,161 45,925,494,131