Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng công ty IDICO - Công ty Cổ phần (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,064,489,601,389 1,239,241,584,548 1,204,753,431,444 1,046,267,655,064
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30,899,182 67,965,553
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,064,489,601,389 1,239,241,584,548 1,204,722,532,262 1,046,199,689,511
   4. Giá vốn hàng bán 896,435,256,299 1,020,048,615,084 1,013,452,064,804 869,560,136,133
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 168,054,345,090 219,192,969,464 191,270,467,458 176,639,553,378
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,100,852,378 30,944,799,698 34,539,366,407 18,660,874,186
   7. Chi phí tài chính 61,758,767,812 51,904,683,984 49,792,336,601 31,424,785,698
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 61,203,025,812 51,419,021,000 50,592,212,682 31,398,341,145
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 15,974,038,436 9,422,208,952 31,838,634,798
   9. Chi phí bán hàng 12,669,659,813 14,836,643,697 13,228,419,349 17,345,148,253
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,975,654,153 41,119,704,571 60,200,092,598 39,632,103,057
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 111,725,154,126 151,698,945,862 134,427,620,115 106,898,390,556
   12. Thu nhập khác 2,522,890,868 59,624,807,509 5,157,931,464 3,156,313,670
   13. Chi phí khác 681,779,170 4,762,599,106 3,659,702,994 3,274,884,906
   14. Lợi nhuận khác 1,841,111,698 54,862,208,403 1,498,228,470 -118,571,236
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 113,566,265,824 206,561,154,265 135,925,848,585 106,779,819,320
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,262,801,599 36,940,074,195 22,975,330,264 26,710,830,649
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -107,620,380 -6,794,432,989 -129,830,101
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 94,411,084,605 169,621,080,070 119,744,951,310 80,198,818,772
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,655,632,019 37,443,864,115 31,975,836,955 27,133,856,617
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 67,755,452,586 132,177,215,955 87,769,114,355 53,064,962,155
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 226 441 293 177
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức