Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 515,358,219,073 303,258,558,409 312,056,910,378 483,805,915,559
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 515,358,219,073 303,258,558,409 312,056,910,378 483,805,915,559
   4. Giá vốn hàng bán 484,652,590,916 271,815,721,678 280,229,533,967 450,691,351,735
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,705,628,157 31,442,836,731 31,827,376,411 33,114,563,824
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,809,713,034 1,810,506,296 1,746,275,117 1,603,521,171
   7. Chi phí tài chính 480,437,118 588,958,626 656,444,667 571,390,929
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 480,440,278 588,958,746 656,447,867 571,393,129
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 475,236,575 304,717,019
   9. Chi phí bán hàng 10,380,075,851 11,201,852,051 12,093,133,988 11,773,988,700
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,573,980,420 9,475,089,672 10,949,345,775 9,673,940,193
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,556,084,377 12,292,159,697 9,874,727,098 12,698,765,173
   12. Thu nhập khác 11,394,099 23,957,336 4,018,185,975 110,980,824
   13. Chi phí khác 723,583,038 02
   14. Lợi nhuận khác -712,188,939 23,957,336 4,018,185,973 110,980,824
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,843,895,438 12,316,117,033 13,892,913,071 12,809,745,997
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,731,379,863 1,027,162,510 2,351,745,067 2,665,440,600
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -95,047,315 -60,943,404 -38,788,815
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,207,562,890 11,349,897,927 11,579,956,819 10,144,305,397
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,207,562,890 11,349,897,927 11,579,956,819 10,144,305,397
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 738 815 832 729
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức