Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 132,540,650,040 128,105,814,002 138,573,982,577 143,619,358,015
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,228,268,835 19,421,705,684 27,156,262,985 34,598,397,626
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90,591,452,747 88,591,452,867 92,023,870,154 84,023,872,354
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,416,381,111 11,109,695,596 10,848,052,482 12,666,256,433
4. Hàng tồn kho 4,663,734,146 5,353,138,913 5,741,587,718 8,956,988,232
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,640,813,201 3,629,820,942 2,804,209,238 3,373,843,370
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 358,734,476,887 376,088,957,285 382,425,878,248 383,733,320,696
1. Các khoản phải thu dài hạn 7,248,541,171 7,248,541,171 7,248,541,171 7,248,541,171
2. Tài sản cố định 42,398,343,960 42,122,700,392 42,945,828,266 42,329,941,645
3. Bất động sản đầu tư 26,210,995,233 25,905,286,836 25,599,578,439 25,293,870,042
4. Tài sản dở dang dài hạn 219,948,325,815 237,623,116,537 243,929,777,835 246,669,054,484
5. Đầu tư tài chính dài hạn 52,195,322,981 52,500,040,000 52,500,040,000 52,500,040,000
6. Tài sản dài hạn khác 10,732,947,727 10,689,272,349 10,202,112,537 9,691,873,354
     Tổng cộng tài sản 491,275,126,927 504,194,771,287 520,999,860,825 527,352,678,711
     I - NỢ PHẢI TRẢ 221,333,616,167 229,503,362,600 239,554,645,253 244,184,769,853
1. Nợ ngắn hạn 63,791,644,932 71,915,012,492 90,522,690,680 53,143,827,958
2. Nợ dài hạn 157,541,971,235 157,588,350,108 149,031,954,573 191,040,941,895
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 269,941,510,760 274,691,408,687 281,445,215,572 283,167,908,858
I. Vốn chủ sở hữu 257,431,013,390 262,180,911,317 268,934,718,202 270,657,411,488
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 12,510,497,370 12,510,497,370 12,510,497,370 12,510,497,370
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 491,275,126,927 504,194,771,287 520,999,860,825 527,352,678,711