Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,786,705,656,797 6,954,874,484,755 8,437,960,617,814 9,167,199,061,789
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,188,305,579 120,860,871,722 92,667,452,885 67,608,113,815
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,778,517,351,218 6,834,013,613,033 8,345,293,164,929 9,099,590,947,974
   4. Giá vốn hàng bán 4,702,644,291,988 5,771,150,231,346 6,817,769,555,610 7,600,738,924,861
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,075,873,059,230 1,062,863,381,687 1,527,523,609,319 1,498,852,023,113
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 24,350,205,633 21,202,896,704 34,045,007,480 14,841,583,447
   7. Chi phí tài chính 222,901,652,918 145,884,673,278 125,577,631,578 122,643,731,977
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 151,674,135,447 136,485,157,060 113,950,660,131 91,845,086,689
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 503,610,066,891 477,537,778,902 772,296,681,754 595,425,651,914
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 142,091,890,744 94,549,714,122 106,477,311,608 105,024,017,548
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 231,619,654,310 366,094,112,089 557,216,991,859 690,600,205,121
   12. Thu nhập khác 7,867,071,723 8,920,846,974 10,154,004,752 2,790,161,120
   13. Chi phí khác 9,520,241,538 6,550,824,566 16,853,790,273 1,582,268,589
   14. Lợi nhuận khác -1,653,169,815 2,370,022,408 -6,699,785,521 1,207,892,531
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 229,966,484,495 368,464,134,497 550,517,206,338 691,808,097,652
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 53,455,475,893 61,620,446,529 98,449,571,486 122,820,461,089
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24,531,303,253 -11,264,174,177 2,035,030,872 -3,028,407,392
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 201,042,311,855 318,107,862,145 450,032,603,980 572,016,043,955
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 345,872 -269,484,907 -44,505,154 -6,600,844
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 201,041,965,983 318,377,347,052 450,077,109,134 572,022,644,799
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức