Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 214,589,583,743 129,330,844,897 80,226,389,653 104,555,979,600
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19,223,812,980 2,823,155,734 2,087,671,659 31,458,486,569
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 195,365,770,763 126,507,689,163 78,138,717,994 73,097,493,031
   4. Giá vốn hàng bán 149,306,085,395 100,308,938,225 54,653,440,028 52,553,314,916
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,059,685,368 26,198,750,938 23,485,277,966 20,544,178,115
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 893,959,249 1,101,110,797 4,662,531,020 3,893,685,483
   7. Chi phí tài chính 15,487,757,420 8,630,307,097 14,675,715,902 10,250,022,372
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,219,556,780 8,330,191,213 12,372,000,513 10,135,761,473
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -8,589,246,538 -3,514,983,350
   9. Chi phí bán hàng 8,861,069,014 1,545,644,951 974,189,123 10,000,371,990
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,056,182,421 17,281,982,709
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,548,635,762 -158,073,022 3,908,657,423 672,485,886
   12. Thu nhập khác 1,211,743,264 2,327,662,950 3,031,431,812 1,931,704,743
   13. Chi phí khác 2,967,490,027 761,059,910 7,916,165,387 1,205,599,955
   14. Lợi nhuận khác -1,755,746,763 1,566,603,040 -4,884,733,575 726,104,788
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,792,888,999 1,408,530,018 -976,076,152 1,398,590,674
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,846,261,089 281,706,004 -2,115,352,296 346,742,074
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,946,627,910 1,126,824,014 1,139,276,144 1,051,848,600
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,946,627,910 1,126,824,014 1,139,276,144 1,051,848,600
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức