Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 924,156,902,263 902,856,944,099 787,194,350,967 832,183,581,577
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 29,700,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 924,127,202,263 902,856,944,099 787,194,350,967 832,183,581,577
   4. Giá vốn hàng bán 828,239,861,711 799,171,370,140 670,321,790,793 697,613,482,757
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 95,887,340,552 103,685,573,959 116,872,560,174 134,570,098,820
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,282,404,121 1,133,553,928 1,306,808,104 1,005,968,278
   7. Chi phí tài chính 5,687,021,625 4,611,909,163 7,887,796,703 5,425,873,420
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,203,109,311 5,467,927,336 6,094,326,696 5,151,304,743
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -953,153,106
   9. Chi phí bán hàng 57,253,209,954 66,664,561,041 70,227,991,727 80,395,964,064
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,771,873,603 25,499,368,917 28,729,613,283 36,400,828,563
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,504,486,385 8,043,288,766 11,333,966,565 13,353,401,051
   12. Thu nhập khác 6,958,180,023 7,920,507,395 6,645,825,790 8,453,245,197
   13. Chi phí khác 442,631,270 1,574,653,500 136,830,921 591,543,935
   14. Lợi nhuận khác 6,515,548,753 6,345,853,895 6,508,994,869 7,861,701,262
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,020,035,138 14,389,142,661 17,842,961,434 21,215,102,313
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,413,155,063 2,855,480,208 3,584,018,295 4,252,171,032
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 238,288,277 -238,288,277
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,368,591,798 11,771,950,730 14,258,943,139 16,962,931,281
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,368,591,798 11,771,950,730 14,258,943,139 16,962,931,281
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,047 1,698 1,932 2,299
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,047 1,698 1,932 2,299
   21. Cổ tức