Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,127,333,272,542 2,286,148,999,803 2,428,757,421,658 1,989,636,348,740
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,127,333,272,542 2,286,148,999,803 2,428,757,421,658 1,989,636,348,740
   4. Giá vốn hàng bán 2,537,941,906,684 2,019,959,493,094 1,778,863,871,561 1,965,333,204,327
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 589,391,365,858 266,189,506,709 649,893,550,097 24,303,144,413
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,844,098,896 9,080,595,511 13,363,054,529 31,251,584,002
   7. Chi phí tài chính 3,560,129,987 68,291,833,281 55,205,293,876 46,185,323,113
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 68,540,583,911 64,085,564,064 55,741,512,637 46,185,323,113
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 21,307,265,691 22,666,346,605 48,343,792,105 19,815,615,903
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 575,368,069,076 184,311,922,334 559,707,518,645 -10,446,210,601
   12. Thu nhập khác 670,244,646 1,084,493,020 1,179,100,864 714,536,302
   13. Chi phí khác 1,556,600,914 1,476,072,944 1,675,756,745 1,482,147,282
   14. Lợi nhuận khác -886,356,268 -391,579,924 -496,655,881 -767,610,980
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 574,481,712,808 183,920,342,410 559,210,862,764 -11,213,821,581
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,700,000,000 9,200,000,000 28,006,469,841
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 545,781,712,808 174,720,342,410 531,204,392,923 -11,213,821,581
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 545,781,712,808 174,720,342,410 531,204,392,923 -11,213,821,581
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,092 349 1,062 -22
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức