Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy điện Hủa Na (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 334,054,565,645 358,596,571,837 399,294,402,924 584,969,921,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 170,608,725,829 105,327,292,283 220,693,871,551 213,980,026,094
1. Tiền 70,608,725,829 25,327,292,283 70,693,871,551 53,980,026,094
2. Các khoản tương đương tiền 100,000,000,000 80,000,000,000 150,000,000,000 160,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137,299,011,092 229,002,922,482 156,592,866,372 348,665,252,312
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 134,437,393,128 218,288,346,755 150,411,873,062 339,782,667,032
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 2,115,083,994 4,170,953,554 4,196,253,007 3,259,402,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 746,533,970 6,543,622,173 1,984,740,303 5,623,182,938
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 24,913,220,284 23,026,040,116 20,699,231,314 20,799,908,584
1. Hàng tồn kho 24,913,220,284 23,026,040,116 20,699,231,314 20,799,908,584
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,233,608,440 1,240,316,956 1,308,433,687 1,524,734,367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 240,074,193 1,070,844,560 1,197,998,878 1,457,539,878
2. Thuế GTGT được khấu trừ 993,534,247 169,472,396 110,434,809 67,194,489
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 3,551,349,757,025 3,478,676,610,439 3,412,732,493,188 3,339,700,021,736
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 3,508,002,119,065 3,439,119,292,066 3,368,302,475,116 3,300,208,878,844
1. Tài sản cố định hữu hình 3,508,002,119,065 3,439,119,292,066 3,368,302,475,116 3,300,208,878,844
- Nguyên giá 5,863,949,544,217 5,865,992,662,592 5,866,042,662,592 5,869,361,814,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,355,947,425,152 -2,426,873,370,526 -2,497,740,187,476 -2,569,152,935,409
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35,404,690,088 32,624,135,011 38,006,820,606 33,193,355,594
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35,404,690,088 32,624,135,011 38,006,820,606 33,193,355,594
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 7,942,947,872 6,933,183,362 6,423,197,466 6,297,787,298
1. Chi phí trả trước dài hạn 976,288,560 244,072,134
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 6,966,659,312 6,689,111,228 6,423,197,466 6,297,787,298
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,885,404,322,670 3,837,273,182,276 3,812,026,896,112 3,924,669,943,093
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,103,440,714,048 979,930,506,493 894,839,498,685 740,288,246,525
I. Nợ ngắn hạn 609,628,153,491 472,810,404,841 594,543,317,962 439,995,424,802
1. Phải trả người bán ngắn hạn 33,142,423,453 16,234,625,640 11,712,101,526 11,711,908,816
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,816,915 1,816,915 1,816,915 1,816,915
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,886,569,388 4,544,540,668 3,565,435,473 14,224,959,874
4. Phải trả người lao động 15,551,289,360 1,859,893,005 5,387,590,603 5,424,697,598
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,827,375,326 17,303,442,805 15,401,580,125 18,093,491,314
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 16,088,005,942 17,714,514,093 20,471,573,915 38,923,736,830
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 522,091,907,371 409,565,068,091 524,702,407,371 343,562,568,091
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 953,653,088 2,766,961,430
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,038,765,736 4,632,850,536 10,533,850,604 8,052,245,364
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 493,812,560,557 507,120,101,652 300,296,180,723 300,292,821,723
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 377,248,003 386,971,003 399,368,152 396,009,152
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 493,435,312,554 506,733,130,649 299,896,812,571 299,896,812,571
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,781,963,608,622 2,857,342,675,783 2,917,187,397,427 3,184,381,696,568
I. Vốn chủ sở hữu 2,781,963,608,622 2,857,342,675,783 2,917,187,397,427 3,184,381,696,568
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,352,322,103,444 2,352,322,103,444 2,352,322,103,444 2,352,322,103,444
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,352,322,103,444 2,352,322,103,444 2,352,322,103,444 2,352,322,103,444
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 64,985,781,295 64,985,781,295 64,985,781,295 64,985,781,295
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,318,667,089 12,318,667,089 12,204,520,935 12,204,520,935
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 352,337,056,794 427,716,123,955 487,674,991,753 754,869,290,894
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 131,373,156,894 76,016,375,161 142,967,924,959 410,165,158,788
- LNST chưa phân phối kỳ này 220,963,899,900 351,699,748,794 344,707,066,794 344,704,132,106
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,885,404,322,670 3,837,273,182,276 3,812,026,896,112 3,924,669,943,093