Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020
(01/10/2019)
(01/10 - 31/03)
Quý 3-2020
(01/04/2020)
(01/04 - 30/06)
Quý 4-2020
(01/07/2020)
(01/07 - 30/09)
Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 64,420,629,125 57,927,830,625 56,893,790,956 55,619,292,277
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 921,908,384 938,511,373 718,346,441 1,222,972,893
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,974,200 3,974,200 3,594,000 3,594,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,554,402,881 46,191,698,421 45,456,196,540 45,417,106,769
4. Hàng tồn kho 4,315,452,118 4,146,365,831 4,050,224,088 2,498,322,391
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,624,891,542 6,647,280,800 6,665,429,887 6,477,296,224
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 181,825,760,297 178,171,469,586 172,141,152,755 167,167,134,831
1. Các khoản phải thu dài hạn 35,158,000,000 35,158,000,000 35,158,000,000 35,158,000,000
2. Tài sản cố định 109,889,351,646 107,067,363,850 104,403,695,968 99,745,780,729
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 27,948,738,045 27,948,738,045 27,948,738,045 27,948,738,045
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,797,626,800 6,797,626,800 4,265,177,600 4,265,177,600
6. Tài sản dài hạn khác 2,032,043,806 1,199,740,891 365,541,142 49,438,457
     Tổng cộng tài sản 246,246,389,422 236,099,300,211 229,034,943,711 222,786,427,108
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,762,007,478,246 1,784,350,717,599 1,813,566,456,910 1,841,126,485,572
1. Nợ ngắn hạn 1,762,007,478,246 1,784,350,717,599 1,813,566,456,910 1,841,126,485,572
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,515,761,088,824 -1,548,251,417,388 -1,584,531,513,199 -1,618,340,058,464
I. Vốn chủ sở hữu -1,515,761,088,824 -1,548,251,417,388 -1,584,531,513,199 -1,618,340,058,464
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 246,246,389,422 236,099,300,211 229,034,943,711 222,786,427,108