Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Bao bì Hà Tiên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,469,923,959 123,469,122,319 103,024,389,686 96,346,560,547
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,469,923,959 123,469,122,319 103,024,389,686 96,346,560,547
   4. Giá vốn hàng bán 110,262,864,735 107,327,351,538 89,762,173,687 76,276,024,059
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,207,059,224 16,141,770,781 13,262,215,999 20,070,536,488
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,919,208,281 2,302,996,809 1,686,927,521 2,467,999,491
   7. Chi phí tài chính 2,505,963,048 2,638,804,547 2,357,796,204 1,997,289,191
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,407,223,503 2,246,161,194 2,263,516,872 1,791,200,742
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,068,163,598 4,767,683,883 3,159,861,115 2,975,262,169
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,264,650,481 10,011,299,160 8,726,293,628 10,061,561,785
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,287,490,378 1,026,980,000 705,192,573 7,504,422,834
   12. Thu nhập khác 529,032,207 511,457,944 244,993,287 128,887,770
   13. Chi phí khác 267,200,615 405,325,463 30,410,938
   14. Lợi nhuận khác 261,831,592 106,132,481 214,582,349 128,887,770
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,549,321,970 1,133,112,481 919,774,922 7,633,310,604
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 463,258,893 51,501,700 946,946,472
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -54,601,684 -28,280,225 18,304,897 -101,984,411
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,140,664,761 1,109,891,006 901,470,025 6,788,348,543
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,140,664,761 1,109,891,006 901,470,025 6,788,348,543
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 662 236 180 1,254
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức